well and truly

/ˈwɛl/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Hoàn toàn; hoàn toàn ; không còn nghi ngờ gì nữa.
    (idiomatic) Completely; utterly; without doubt.
    Many people remained in their hiding places until the war was well and truly over.
    Nhiều người vẫn ở nơi ẩn náu cho đến khi chiến tranh thực sự kết thúc.
🎬 Nghe “well and truly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish